công ty cổ phần bất động sản sài gòn hưng thịnh

công ty cổ phần bất động sản sài gòn hưng thịnh Mã số thuế/Tax code 0314427145 Địa chỉ trụ sở/Office address: 153 Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh



Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN SÀI GÒN HƯNG THỊNH Tên giao dịch/Trading name SAI GON HUNG THINH REAL ESTATE
Mã số thuế/Tax code 0314427145 Ngày cấp/Date Range 2017-05-25
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục thuế Quận Bình Tân Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 153 Tên Lửa, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Nguyễn Trung Hiếu Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (401) Kinh doanh bất động sản
Ngành nghề chính/Main job Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
2 Đại lý du lịch
3 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
4 Cho thuê xe có động cơ
5 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
6 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7 Quảng cáo
8 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
9 Hoạt động tư vấn quản lý
10 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
11 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
12 Dịch vụ phục vụ đồ uống/Services for drinks
13 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
14 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
15 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
17 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
19 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
20 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
22 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of beverages in specialized stores
23 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
29 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
31 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
32
33 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
34 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
35 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
36 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
38 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
39 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
40 Phá dỡ/Collapse
41 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
42 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
43 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
44 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.