công ty cổ phần đầu tư phát triển hồng minh kiệt

công ty cổ phần đầu tư phát triển hồng minh kiệt Mã số thuế/Tax code 0201814217 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 2 Tân Đức, Thị trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng


Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HỒNG MINH KIỆT Tên giao dịch/Trading name HONG MINH KIET DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế/Tax code 0201814217 Ngày cấp/Date Range 2017-10-17
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Huyện Thuỷ Nguyên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 2 Tân Đức, Thị trấn Minh Đức, Huyện Thuỷ Nguyên, Hải Phòng
Người đại diện/Representative Lê Khắc Luyện Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
2 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
3 Điều hành tua du lịch
4 Đại lý du lịch
5 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
6 Cho thuê xe có động cơ
7 Hoạt động cấp tín dụng khác
8 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
9 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
10 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
11 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
12 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport
13 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
14 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
15 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
17 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
20 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
27 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
28 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào/Wholesale of tobacco and pipe tobacco products
29 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
30 Bán buôn thực phẩm/Sale food
31
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
33 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
34 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
35 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
36 Phá dỡ/Collapse
37 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
38 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
39 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
40 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
41 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products
42 Khai thác và thu gom than bùn/Exploiting and collecting peat
43 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
44 Khai thác và thu gom than non/Mining and collecting lignite
45 Khai thác và thu gom than cứng/Mining and gathering hard coal
46 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ/Exploiting other forest products, except for timber
47 Khai thác gỗ/Wood gathering
48 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
49 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry
50 Chăn nuôi khác/Other livestock
51 Chăn nuôi gia cầm/Poultry breeding
52 Chăn nuôi lợn/Pig breeding
53 Chăn nuôi trâu, bò/Breeding buffaloes and cows


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.