công ty cổ phần đầu tư skyland

công ty cổ phần đầu tư skyland Mã số thuế/Tax code 2700848416 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 891, Tổ 6, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Ninh Bình


Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SKYLAND Tên giao dịch/Trading name SKYLAND INVESTMENT JSC
Mã số thuế/Tax code 2700848416 Ngày cấp/Date Range 2017-11-24
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Cục Thuế Tỉnh Ninh Bình Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 891, Tổ 6, Phường Nam Sơn, Thành phố Tam Điệp, Ninh Bình
Người đại diện/Representative Nguyễn Văn Hiếu Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (555) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
3 Cho thuê xe có động cơ
4 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
5 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6 Cơ sở lưu trú khác
7 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
9 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
10 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
11 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
12 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
13 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
14 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
17 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
20 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
22 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
25 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
26 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
27 Phá dỡ/Collapse
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
29 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
30 Xây dựng công trình khai khoáng
31 Xây dựng công trình thủy
32 Xây dựng công trình công ích khác
33 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
34 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
35 Xây dựng công trình điện
36 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
37 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
38 Xây dựng nhà không để ở
39 Xây dựng nhà để ở
40 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
41 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
42 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
43 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
44 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
45 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
46 Cơ sở lưu trú khác
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
49 Vận tải bằng xe buýt/Transport by bus
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
52 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
53 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
54 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
55 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
57 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
58 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
59 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
60 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
61 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
62 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
63 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
64 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
65 Phá dỡ/Collapse
66 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
67 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
68 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
69 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
70 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
71 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
72 Cho thuê xe có động cơ


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.