công ty cổ phần đầu tư và phát triển sef

công ty cổ phần đầu tư và phát triển sef Mã số thuế/Tax code 0201815299 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 29/79 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Hải Phòng


Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SEF Tên giao dịch/Trading name SEF INVESTMENT AND DEVELOPMENT JSC
Mã số thuế/Tax code 0201815299 Ngày cấp/Date Range 2017-10-20
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 29/79 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Hải Phòng
Người đại diện/Representative Đặng Văn Tùng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (231) Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải
Ngành nghề chính/Main job Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
3 Cho thuê xe có động cơ
4 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
5 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy/Service activities directly support water transport
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport
8 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
9 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa/Transport of passengers on inland waterways
10 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
11 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương/Transport of passengers by sea and ocean
12 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
13 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.