công ty cổ phần gỗ mdf ttd thừa thiên huế

công ty cổ phần gỗ mdf ttd thừa thiên huế Mã số thuế/Tax code 3301615644 Địa chỉ trụ sở/Office address: Khu công nghiệp La Sơn, Xã Lộc Bổn, Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên - Huế


Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ MDF TTD THỪA THIÊN HUẾ Tên giao dịch/Trading name MDF TTD HUE JSC
Mã số thuế/Tax code 3301615644 Ngày cấp/Date Range 2017-11-01
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Cục Thuế Tỉnh TT-Huế Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Khu công nghiệp La Sơn, Xã Lộc Bổn, Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên - Huế
Người đại diện/Representative Trần Quang Luận Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (555) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (077) Sản xuất các sản phẩm từ gỗ, tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết, bện
Ngành nghề chính/Main job Sản xuất đồ gỗ xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Giáo dục nghề nghiệp
2 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
3 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
4 Cơ sở lưu trú khác/Other accommodation establishments
5 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
7 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
8 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
9 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
10 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
11 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
12 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of tobacco and pipe tobacco products in specialized stores
13 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
14 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
15 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
16 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
18 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
20 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
21 Bán buôn thực phẩm/Sale food
22
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác/Car dealerships and other motor vehicles
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
26 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
27 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
28 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
29 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
31 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining
32 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron
33 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay
34 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ/Producing fertilizers and nitrogen compounds
35 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa/Producing pulp, paper and paperboard
36 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
37 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
38 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
39 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood
40 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột/Manufacture of starch and starch products
41 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
42 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products
43 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
44 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ/Exploiting other forest products, except for timber
45 Khai thác gỗ/Wood gathering
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.