công ty cổ phần tổng hợp đức hùng

công ty cổ phần tổng hợp đức hùng Mã số thuế/Tax code 2600987913 Địa chỉ trụ sở/Office address: Khu 1, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ


Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP ĐỨC HÙNG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2600987913 Ngày cấp/Date Range 2017-10-19
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Khu 1, Phường Dữu Lâu, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ
Người đại diện/Representative Vũ Như Ý Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (046) Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Ngành nghề chính/Main job Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
2 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác/Gather products from non-timber forests and other forest products
3 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
4 Cho thuê xe có động cơ
5 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
6 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
7 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
9
10 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
11 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
12 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
15 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
20 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào/Wholesale of tobacco and pipe tobacco products
22 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
23 Bán buôn thực phẩm/Sale food
24
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
26 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
28 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
30 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
31 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
32 Sản xuất bao bì bằng gỗ/Producing wooden packaging
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
34 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
35 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood
36 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
37 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
38 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.