công ty cổ phần vn nasa

công ty cổ phần vn nasa Mã số thuế/Tax code 0106821831 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số nhà 465, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội




Tên chính thức/Official name CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA Tên giao dịch/Trading name VN NASA .,JSC
Mã số thuế/Tax code 0106821831 Ngày cấp/Date Range 2015-04-14
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục thuế Quận Hoàng Mai Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số nhà 465, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Người đại diện/Representative Nguyễn Thị Tính Địa chỉ người đại diện/Representative's address  
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Cổ phần
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Xem Thêm Ngay

 

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:

 


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
2 Cho thuê xe có động cơ
3 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
4 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
5 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
6 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
7 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
8 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
9 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
10 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
11 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
14 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
20 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
22 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
24 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
26 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
27 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
28 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water
29 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
30 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
31 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment
32 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
33 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn/Repair of prefabricated metal products
34 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng/Manufacture of construction and mining machines
35 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại/Manufacture of machine tools and metal shaping machines
36 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp/Manufacture of agricultural and forestry machines
37 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén/Manufacture of hand tools powered by motor or compressed air
38 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp/Manufacture of lifting, lowering and loading equipment
39 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung/Manufacture of ovens, furnaces and furnaces
40 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động/Manufacture of bearings, gears, gearboxes, control and movement parts
41 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác/Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves
42 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu/Manufacture of equipment using extracted energy
43 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment
44 Sản xuất đồ điện dân dụng/Manufacturing electrical appliances
45 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng/Manufacture of electric lighting equipment
46 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại/Producing electric wire of all kinds
47 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác/Manufacture of electric and other electronic wire, cable
48 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment
49 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
50 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
51 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
52 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture

Xin lưu ý: Tất cả thông tin trên mang tính chất tham khảo. Mọi thông tin chính xác hơn được cập nhật liên tục tại dangkykinhdoanh.gov.vn tại đây thông tín chính xác 100% các thông tin như:

- Địa chỉ trụ sở : Số nhà 465, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội

- Số điện thoại, email : CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA

- Các chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh : CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA

- Thông tin cổ đông sáng lập, thành viên góp vốn, tỷ lệ góp vốn của từng thành viên, cổ đông nếu có.

- Thông tin tài khoản ngân hàng của: CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA

- Chi tiết ngành nghề kinh doanh : CÔNG TY CỔ PHẦN VN NASA

Đều được đăng tải tại cổng thông tin điện tử quốc gia về doanh nghiệp : dangkykinhdoanh.gov.vn !

 



CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.