công ty tnhh cơ khí xây dựng hà thành nhân

công ty tnhh cơ khí xây dựng hà thành nhân Mã số thuế/Tax code 3603499017 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 590B, Tổ 10, KP Miễu, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HÀ THÀNH NHÂN Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 3603499017 Ngày cấp/Date Range 2017-10-18
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 590B, Tổ 10, KP Miễu, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Đồng Nai
Người đại diện/Representative Phạm Sỹ Hào Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (091) Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Ngành nghề chính/Main job Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
2 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
3 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
4 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
5 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
7 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
8 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
9 Phá dỡ/Collapse
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
11 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
12 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
13 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
14 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
15 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.