công ty tnhh đầu tư thương mại và xây dựng idc

công ty tnhh đầu tư thương mại và xây dựng idc Mã số thuế/Tax code 0201815098 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 10A/41 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Hải Phòng


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG IDC Tên giao dịch/Trading name IDC CONSTRUCTION CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 0201815098 Ngày cấp/Date Range 2017-10-20
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 10A/41 Khúc Thừa Dụ 2, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Hải Phòng
Người đại diện/Representative Phạm Duy Hưởng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
2 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
4 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
5 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
7 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
10 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
11 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
13 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
14 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
15 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
16 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
17 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
19 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
21 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
22 Cho thuê xe có động cơ
23 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
24 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
28 Bán buôn gạo/Wholesale of rice
29 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
31 Phá dỡ/Collapse
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
34 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
36 Bán buôn thực phẩm/Sale food
37 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
38 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
39 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.