công ty tnhh dịch vụ và xây dựng nhật thảo

công ty tnhh dịch vụ và xây dựng nhật thảo Mã số thuế/Tax code 3502348300 Địa chỉ trụ sở/Office address: Đường Nguyễn Huệ, Khu 05, Thị trấn Côn Đảo, Huyện Côn Đảo, Bà Rịa - Vũng Tàu


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG NHẬT THẢO Tên giao dịch/Trading name NHAT THAO CONSTRUCTION CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 3502348300 Ngày cấp/Date Range 2017-11-06
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Đường Nguyễn Huệ, Khu 05, Thị trấn Côn Đảo, Huyện Côn Đảo, Bà Rịa - Vũng Tàu
Người đại diện/Representative Trần Thị Ngọc Quí Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
2 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
5 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
6 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
7 Phá dỡ/Collapse
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
9 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
11 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
12 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
15 Thu gom rác thải độc hại/Collection of hazardous waste
16 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
17 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
18 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water
19 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
20 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
21 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment
22 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
23 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
24 In ấn/In ấn
25 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
26 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
27 Sản xuất giống thuỷ sản/Production of aquatic breeds
28 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa/Inland aquaculture
29 Nuôi trồng thuỷ sản biển/Marine aquaculture
30 Khai thác thuỷ sản nội địa/Exploiting inland aquatic products
31 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products
32 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
33 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
34 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
35 Sửa chữa thiết bị liên lạc
36 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
37 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
38 Vệ sinh chung nhà cửa
39 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
40 Điều hành tua du lịch
41 Đại lý du lịch
42 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
43 Cung ứng lao động tạm thời
44 Cho thuê xe có động cơ
45 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
46 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
47 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
48 Lập trình máy vi tính
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống
50 Dịch vụ ăn uống khác
51 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
52 Cơ sở lưu trú khác
53 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
54
55 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
56 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
57 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
58 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
59 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
60 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
61 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
62 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
63 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.