công ty tnhh hào kiên cường

công ty tnhh hào kiên cường Mã số thuế/Tax code 2901908288 Địa chỉ trụ sở/Office address: Xóm 6, Xã Diễn Thắng, Huyện Diễn Châu, Nghệ An


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH HÀO KIÊN CƯỜNG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2901908288 Ngày cấp/Date Range 2017-11-02
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Xóm 6, Xã Diễn Thắng, Huyện Diễn Châu, Nghệ An
Người đại diện/Representative Trần Văn Cường Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
2 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
3 Vệ sinh chung nhà cửa
4 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
5 Điều hành tua du lịch
6 Đại lý du lịch
7 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
9 Cho thuê xe có động cơ
10 Quảng cáo
11 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
12 Dịch vụ phục vụ đồ uống
13 Dịch vụ ăn uống khác
14 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
15 Cơ sở lưu trú khác
16 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
17 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
19
20 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
21 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail engine fuel in specialized stores
22 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
23 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
24 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Food retail, food, beverage, tobacco, pipe tobacco accounts for a large proportion in general stores
25 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
33
34 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy/Sale of spare parts and accessories for motorcycles and motorbikes
35 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy/Maintenance and repair of motorcycles and motorbikes
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
37 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
38
39 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
41 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
42 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
43 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
44 Phá dỡ/Collapse
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
46 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
47 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
48 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
49 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining
50 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
51 In ấn/In ấn
52 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood
53 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.