công ty tnhh kiến trúc và xây dựng thành đạt

công ty tnhh kiến trúc và xây dựng thành đạt Mã số thuế/Tax code 2400824044 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 586 đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ XÂY DỰNG THÀNH ĐẠT Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2400824044 Ngày cấp/Date Range 2017-10-19
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 586 đường Lê Lợi, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Bắc Giang, Bắc Giang
Người đại diện/Representative Vũ Thị Duyên Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (402) Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản
Ngành nghề chính/Main job Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
2 Xây dựng công trình điện
3 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
4 Xây dựng nhà không để ở
5 Xây dựng nhà để ở
6 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
7 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
8 In ấn/In ấn
9 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
10 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
11 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
12 Cổng thông tin/Portal
13 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan/Data processing, rental and related operations
14 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính/Consulting on computers and computer system administrator
15 Lập trình máy vi tính/Computer Programming
16 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
17 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
18 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
19 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
20 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
24 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
26 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
29 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
30 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
31 Phá dỡ/Collapse
32 Xây dựng công trình công ích khác
33 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu/Other information services not elsewhere classified
34 Hoạt động thông tấn/News agency activities
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
37 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
38 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
39 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.