công ty tnhh một thành viên building vina

công ty tnhh một thành viên building vina Mã số thuế/Tax code 4300807899 Địa chỉ trụ sở/Office address: Thôn Đông Lỗ, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BUILDING VINA Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH MTV BUILDING VINA
Mã số thuế/Tax code 4300807899 Ngày cấp/Date Range 2017-11-01
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Cục Thuế Tỉnh Quảng Ngãi Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Thôn Đông Lỗ, Xã Bình Thuận, Huyện Bình Sơn, Quảng Ngãi
Người đại diện/Representative Hoàng Kiều Hưng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (554) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (163) Xây dựng công trình đường bộ
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
2 Cho thuê xe có động cơ
3 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
6 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
9 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
12 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
13 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
14 Phá dỡ/Collapse
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
16 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
17 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
18 Xây dựng nhà không để ở
19 Xây dựng nhà để ở
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
21 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
22 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
23 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn/Repair of prefabricated metal products
24 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
25 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
26 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá/Shaping cutting and finishing stone
27 Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
29 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
30 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
31 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
32 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
33 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.