công ty tnhh một thành viên công nghệ shengda

công ty tnhh một thành viên công nghệ shengda Mã số thuế/Tax code 2300996995 Địa chỉ trụ sở/Office address: ô số 7-ĐG1, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, ngõ 97 phố Đại Li, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ SHENGDA Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2300996995 Ngày cấp/Date Range 2017-10-20
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address ô số 7-ĐG1, Khu đấu giá quyền sử dụng đất, ngõ 97 phố Đại Li, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội
Người đại diện/Representative Trần Thị Lý Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn tổng hợp

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
2 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
3 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
4 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
5 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
6 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail drugs, medical devices, cosmetics and toiletries in specialized stores
7 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
8 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
9 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển./Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
11 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
12 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)/Transport of passengers by road in urban and suburban areas (except transport by bus)
13 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
15 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
19 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
23 Cung ứng lao động tạm thời


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.