công ty tnhh một thành viên hoàn phát kiên giang

công ty tnhh một thành viên hoàn phát kiên giang Mã số thuế/Tax code 1702106136 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 307, tổ 11, ấp số 8, Xã Sơn Kiên, Huyện Hòn Đất, Kiên Giang


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HOÀN PHÁT KIÊN GIANG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 1702106136 Ngày cấp/Date Range 2017-10-27
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 307, tổ 11, ấp số 8, Xã Sơn Kiên, Huyện Hòn Đất, Kiên Giang
Người đại diện/Representative Lê Xuân Hoàn Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
2 Hoạt động tư vấn quản lý
3 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
5 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
7 Đại lý/Agency
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
9 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
12 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
13 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
14 Phá dỡ/Collapse
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
16 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
17 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
18 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
19 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet
20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.