công ty tnhh một thành viên sao vàng lộc phát

công ty tnhh một thành viên sao vàng lộc phát Mã số thuế/Tax code 1402080952 Địa chỉ trụ sở/Office address: ấp 3, Xã An Phong, Huyện Thanh Bình, Đồng Tháp


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SAO VÀNG LỘC PHÁT Tên giao dịch/Trading name CTY TNHH MTV SAO VÀNG LỘC PHÁT
Mã số thuế/Tax code 1402080952 Ngày cấp/Date Range 2017-11-06
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực 1 Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address ấp 3, Xã An Phong, Huyện Thanh Bình, Đồng Tháp
Người đại diện/Representative Ngô Hữu Duy Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán buôn thực phẩm/Sale food
2
3 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
4 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
6 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
7 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
8 Phá dỡ/Collapse
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
10 Xây dựng công trình khai khoáng
11 Xây dựng công trình thủy
12 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
13 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
14 Xây dựng nhà không để ở
15 Xây dựng nhà để ở
16 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh/Producing primary plastic and synthetic rubber
17 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa/Producing pulp, paper and paperboard
18 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
19 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
20 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood
21 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng/Producing non-alcoholic beverages and mineral water
22 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
23 Xay xát và sản xuất bột thô/Milling and production of raw flour
24 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry
25 Trồng cây lâu năm khác/Planting other perennials
26 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
27 Trồng cây hàng năm khác/Planting other annual crops
28 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
29 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
30 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
31 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
32 Cho thuê xe có động cơ
33 Bốc xếp hàng hóa
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
35 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
36 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
43 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
44 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
45 Bán buôn gạo/Wholesale of rice
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
47 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
48 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
49 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
50 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo/Producing cocoa, chocolate and confectionery
51 Trồng cây lâu năm khác/Planting other perennials


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.