công ty tnhh mtv tư vấn thiết kế xây dựng thiên tân

công ty tnhh mtv tư vấn thiết kế xây dựng thiên tân Mã số thuế/Tax code 5300734258 Địa chỉ trụ sở/Office address: Nhà ông Đại tổ 7, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Lào Cai


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THIÊN TÂN Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH MTV TV THIÊN TÂN
Mã số thuế/Tax code 5300734258 Ngày cấp/Date Range 2017-10-30
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Lào Cai - Mường Khương Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Nhà ông Đại tổ 7, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Lào Cai
Người đại diện/Representative Nguyễn Cao Nguyên Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Quảng cáo
2 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
3 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
4 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
5 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
6 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ/Service activities directly supporting road transport
8 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
9 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và t.bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửahàng chuyêndoanh
10 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
11 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
13 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
14 Vận tải hàng hóa đường sắt/Railway freight transport
15 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs
16 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
18 Bán buôn thực phẩm/Sale food
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống/Wholesale of agricultural and forestry raw materials (except wood, bamboo) and live animals
20 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
21 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
23 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
24 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
27 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
29 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
31 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
33 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
34 Phá dỡ/Collapse
35 Xây dựng công trình khai khoáng
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
37 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
38 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.