công ty tnhh mtv xây dựng và thương mại doãn vọng

công ty tnhh mtv xây dựng và thương mại doãn vọng Mã số thuế/Tax code 5500559691 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số nhà 92, tiểu khu 9, Thị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Sơn La


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH MTV XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DOÃN VỌNG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 5500559691 Ngày cấp/Date Range 2017-11-13
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số nhà 92, tiểu khu 9, Thị trấn Hát Lót, Huyện Mai Sơn, Sơn La
Người đại diện/Representative Doãn Anh Vọng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (088) Sản xuất kim loại
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng/Manufacture of cutlery, hand tools and common metal goods
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
6 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
8 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
9 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
11 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
14 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
15 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
16 Phá dỡ/Collapse
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
18 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
19 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp/Manufacture of agricultural and forestry machines
20 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.