công ty tnhh nam việt phan lâm

công ty tnhh nam việt phan lâm Mã số thuế/Tax code 3401157268 Địa chỉ trụ sở/Office address: Thôn Đá Dựng, Xã Phan Lâm, Huyện Bắc Bình, Bình Thuận


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH NAM VIỆT PHAN LÂM Tên giao dịch/Trading name NAM PHAN CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 3401157268 Ngày cấp/Date Range 2017-11-01
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Cục Thuế Tỉnh Bình Thuận Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Thôn Đá Dựng, Xã Phan Lâm, Huyện Bắc Bình, Bình Thuận
Người đại diện/Representative Jormsup Lochaya Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (555) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (131) Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Ngành nghề chính/Main job Sản xuất, truyền tải và phân phối điện

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Truyền tải và phân phối điện/Transmission and distribution of electricity
2 Sản xuất điện/Power production
3 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment
4 Sản xuất linh kiện điện tử/Electronic components production
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
7 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản/Production of feed for cattle, poultry and aquatic products
8 Sản xuất giống thuỷ sản/Production of aquatic breeds
9 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa/Inland aquaculture
10 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
11 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
12 Hoạt động dịch vụ trồng trọt/Activities service cultivation
13 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants
14 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
15 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
16 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
17 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
18 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
19 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
20 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu/Other information services not elsewhere classified
21 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan/Data processing, rental and related operations
22 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính/Providing information technology services and other services related to computers
23 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính/Consulting on computers and computer system administrator
24 Hoạt động viễn thông không dây/Wireless telecommunication
25 Hoạt động viễn thông có dây/Wired telecommunications activities
26 Chuyển phát/Delivery
27 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
28 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
29 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
31 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
35 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
36
37 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
38 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
39 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
40 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
41 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
42 Phá dỡ/Collapse
43 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
44 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
45 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
46 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
47 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities
48 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
49 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
50 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
51 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện/Producing, transmitting and distributing electricity
52 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
53 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
54 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
55 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu/Manufacture of equipment using extracted energy
56 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment
57 Sản xuất đồ điện dân dụng/Manufacturing electrical appliances


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.