công ty tnhh newment

công ty tnhh newment Mã số thuế/Tax code 3002083913 Địa chỉ trụ sở/Office address: Nhà ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Lâm, Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH NEWMENT Tên giao dịch/Trading name NEWMENT CO., LTD
Mã số thuế/Tax code 3002083913 Ngày cấp/Date Range 2017-11-03
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Hương Sơn - Đức Thọ Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Nhà ông Nguyễn Thành, Xóm Ngọc Lâm, Xã Đức Lâm, Huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh
Người đại diện/Representative Đinh Thị Ngọc Tú Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
4 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn/Repair of prefabricated metal products
5 Sản xuất máy chuyên dụng khác/Manufacture of other specialized machines
6 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá/Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing
7 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp/Manufacture of agricultural and forestry machines
8 Sản xuất máy thông dụng khác/Manufacture of other common machines
9 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén/Manufacture of hand tools powered by motor or compressed air
10 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp/Manufacture of lifting, lowering and loading equipment
11 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung/Manufacture of ovens, furnaces and furnaces
12 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động/Manufacture of bearings, gears, gearboxes, control and movement parts
13 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác/Manufacture of other pumps, compressors, taps and valves
14
15 Sản xuất đồ điện dân dụng/Manufacturing electrical appliances
16 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng/Manufacture of electric lighting equipment
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác/Manufacture of electric and other electronic wire, cable
18 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment
19 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng/Production of civil electronic products
20 Sản xuất thiết bị truyền thông/Manufacture of communication equipment
21 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính/Manufacture of computers and peripheral equipment of computers
22 Sản xuất linh kiện điện tử/Electronic components production
23 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
24 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng/Manufacture of cutlery, hand tools and common metal goods
25 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
26 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining
27 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers
28 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
29 Đúc kim loại màu/Casting of non-ferrous metals
30 Đúc sắt thép/Casting iron and steel
31 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron
32 Sản xuất các loại dây bện và lưới/Producing braided rope and net
33 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
34 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
35 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
36 Sửa chữa thiết bị liên lạc
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
38 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
39 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
40 Hoạt động tư vấn quản lý
41 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
42 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
44 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
46 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
47 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
49 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
50 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
51 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
52 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
53 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
54 Sửa chữa thiết bị khác/Repair other equipment


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.