công ty tnhh nội thất xuân hưởng

công ty tnhh nội thất xuân hưởng Mã số thuế/Tax code 3603467022 Địa chỉ trụ sở/Office address: Tổ 20, ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XUÂN HƯỞNG Tên giao dịch/Trading name XUAN HUONG FURNITURE CO., LTD
Mã số thuế/Tax code 3603467022 Ngày cấp/Date Range 2017-05-25
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Long Thành - Nhơn Trạch Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Tổ 20, ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Đồng Nai
Người đại diện/Representative Vũ Văn Hưởng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
2 Cho thuê xe có động cơ
3 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
5 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
7 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
8 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
11 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
13 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
14 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
15 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
16 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
17 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
18 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.