công ty tnhh sản xuất và thương mại châu kỳ

công ty tnhh sản xuất và thương mại châu kỳ Mã số thuế/Tax code 2300998230 Địa chỉ trụ sở/Office address: Thôn La Miệt, Xã Yên Giả, Huyện Quế Võ, Bắc Ninh


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CHÂU KỲ Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2300998230 Ngày cấp/Date Range 2017-11-06
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Thôn La Miệt, Xã Yên Giả, Huyện Quế Võ, Bắc Ninh
Người đại diện/Representative Nguyễn Văn Trung Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (091) Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Ngành nghề chính/Main job Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
2 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
3 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
5 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
6 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng/Manufacture of cutlery, hand tools and common metal goods
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
8 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
9 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
11 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
12 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
15 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
17 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
19 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
20 Quảng cáo
21 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
22 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
24 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
25 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
26 Phá dỡ/Collapse


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.