công ty tnhh thảo nguyên xanh hưng yên

công ty tnhh thảo nguyên xanh hưng yên Mã số thuế/Tax code 0901021559 Địa chỉ trụ sở/Office address: Thôn Ninh Hạ, Xã Nhật Tân, Huyện Tiên Lữ, Hưng Yên


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THẢO NGUYÊN XANH HƯNG YÊN Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 0901021559 Ngày cấp/Date Range 2017-10-19
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Tiên Lữ - Phù Cừ Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Thôn Ninh Hạ, Xã Nhật Tân, Huyện Tiên Lữ, Hưng Yên
Người đại diện/Representative Lê Thị Hồng Lập Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp/Agricultural seedling multiplication and care
2 Trồng cây hàng năm khác/Planting other annual crops
3 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants
4 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
5 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
6 Cho thuê xe có động cơ
7
8 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores
9 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
14
15 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
16 Phá dỡ/Collapse
17 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
18 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
19 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
20 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
21 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
22 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
23 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
24 Sản xuất bao bì bằng gỗ/Producing wooden packaging
25 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
26 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
27 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood
28 Chế biến và bảo quản rau quả/Processing and preserving fruit and vegetables
29 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products
30 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
31 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.