công ty tnhh thiết bị và giải pháp thiên kỷ

công ty tnhh thiết bị và giải pháp thiên kỷ Mã số thuế/Tax code 0314684054 Địa chỉ trụ sở/Office address: Lầu 15, tòa nhà Lim II, 62A Cách Mạng Tháng 8, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP THIÊN KỶ Tên giao dịch/Trading name ESTK CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 0314684054 Ngày cấp/Date Range 2017-10-17
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận 3 Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Lầu 15, tòa nhà Lim II, 62A Cách Mạng Tháng 8, Phường 06, Quận 3, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Nguyễn Việt Nhân Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (195) Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
2 Quảng cáo
3 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
4 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
7 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
9 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
12 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
13 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
14 Phá dỡ/Collapse
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
16 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
18 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
19 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá/Producing and distributing steam, hot water, air-conditioning and producing ice
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
21 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng/Manufacture of electric lighting equipment
22 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại/Producing electric wire of all kinds
23 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác/Manufacture of electric and other electronic wire, cable
24 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.