công ty tnhh thương mại đầu tư phát triển tuấn hùng

công ty tnhh thương mại đầu tư phát triển tuấn hùng Mã số thuế/Tax code 2500591587 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số nhà 22, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 4, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TUẤN HÙNG Tên giao dịch/Trading name TUAN HUNG TI CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 2500591587 Ngày cấp/Date Range 2017-10-18
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Phúc Yên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số nhà 22, Đường Trần Hưng Đạo, Tổ 4, Phường Hùng Vương, Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc
Người đại diện/Representative Đào Tuấn Hùng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (193) Bán, sửa chữa ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác
Ngành nghề chính/Main job Bán mô tô, xe máy

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
2 Giáo dục văn hoá nghệ thuật
3 Giáo dục thể thao và giải trí
4 Giáo dục nghề nghiệp
5 Giáo dục mầm non
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
7 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8 Điều hành tua du lịch
9 Đại lý du lịch
10 Hoạt động cấp tín dụng khác
11 Hoạt động viễn thông khác/Other telecommunications activities
12 Hoạt động viễn thông không dây/Wireless telecommunication
13 Hoạt động viễn thông có dây/Wired telecommunications activities
14 Dịch vụ phục vụ đồ uống/Services for drinks
15 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
17 Cơ sở lưu trú khác/Other accommodation establishments
18 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
19 Chuyển phát/Delivery
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
21 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
22 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy/Service activities directly support water transport
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
25 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
26 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa/Transport of passengers on inland waterways
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
28
29 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail drugs, medical devices, cosmetics and toiletries in specialized stores
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
31 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail engine fuel in specialized stores
32 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of beverages in specialized stores
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Food retail, food, beverage, tobacco, pipe tobacco accounts for a large proportion in general stores
36 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
37 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
39 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
44 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
45 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào/Wholesale of tobacco and pipe tobacco products
46 Bán buôn đồ uống/Wholesale of beverages
47 Bán buôn thực phẩm/Sale food
48
49 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy/Sale of spare parts and accessories for motorcycles and motorbikes
50 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy/Maintenance and repair of motorcycles and motorbikes
51 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle
52 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
53 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
54
55 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
56 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
57 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
58 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
59 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
60 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
61 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
62 Phá dỡ/Collapse
63 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
64 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
65 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
66 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
67 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan/Manufacture of jewelery and related details


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.