công ty tnhh thương mại dịch vụ kỹ thuật d&f

công ty tnhh thương mại dịch vụ kỹ thuật d&f Mã số thuế/Tax code 3502347554 Địa chỉ trụ sở/Office address: Lô I3, Hàng Điều 4, Khu Liên Hợp Khang Linh, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT D&F Tên giao dịch/Trading name D&F TS CO., LTD
Mã số thuế/Tax code 3502347554 Ngày cấp/Date Range 2017-10-26
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Lô I3, Hàng Điều 4, Khu Liên Hợp Khang Linh, Phường 10, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Người đại diện/Representative Hà Quang Dũng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (091) Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Ngành nghề chính/Main job Sản xuất các cấu kiện kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
2 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
3 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
4 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
5 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
6 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7 Dịch vụ phục vụ đồ uống/Services for drinks
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
9 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
11 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers
12 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
13 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of games and toys in specialized stores
14 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs
15 Phá dỡ/Collapse
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
17 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services
18 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail books, newspapers, magazines and stationery in specialized stores
19 Bán buôn thực phẩm/Sale food
20 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy/Sale of spare parts and accessories for motorcycles and motorbikes
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
22 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
23 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
24 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport
25 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
28 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy/Maintenance and repair of motorcycles and motorbikes
29 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
30 Cho thuê xe có động cơ
31 Hoạt động tư vấn quản lý
32
33 Đóng tàu và cấu kiện nổi/Ship building and floating structures
34 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
36 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
37 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
38 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
39 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
40 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
41 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
42 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
43 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
44 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
46 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
47 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
48 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.