công ty tnhh thương mại dịch vụ xây dựng môi trường duy tân

công ty tnhh thương mại dịch vụ xây dựng môi trường duy tân Mã số thuế/Tax code 3801159291 Địa chỉ trụ sở/Office address: 17/17 đường Huỳnh Tấn Phát, Tổ 9, Khu phố Ninh Thái, Thị trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Bình Phước


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG DUY TÂN Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH TMDV XD MÔI TRƯỜNG DUY TÂN
Mã số thuế/Tax code 3801159291 Ngày cấp/Date Range 2017-10-31
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Lộc Ninh - Bù Đốp Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 17/17 đường Huỳnh Tấn Phát, Tổ 9, Khu phố Ninh Thái, Thị trấn Lộc Ninh, Huyện Lộc Ninh, Bình Phước
Người đại diện/Representative Hoàng Đình Việt Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (011) Trồng trọt
Ngành nghề chính/Main job Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
2 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
4 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
6 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
7 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
9 Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
10 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
12 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
13 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
14 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
15 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
16 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
17 Xây dựng công trình thủy
18 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
19 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities
20 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
21 Thu gom rác thải độc hại/Collection of hazardous waste
22 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
23 Chăn nuôi khác/Other livestock
24 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
25 Quảng cáo
26 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống/Wholesale of agricultural and forestry raw materials (except wood, bamboo) and live animals
28 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
29 Xây dựng công trình công ích khác
30 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh/Producing primary plastic and synthetic rubber
31 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
33 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
34 Xây dựng công trình điện
35 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
36 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
37 Xây dựng công trình khai khoáng
38 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
39 Chăn nuôi gia cầm/Poultry breeding
40 Trồng cây lâu năm khác/Planting other perennials
41 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
42 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
43 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water
44 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
45 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores
46 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
47 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
49
50 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
51 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
52 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
53 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác/Treating pollution and other waste management activities
54 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
55 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
56 Thu gom rác thải độc hại/Collection of hazardous waste
57 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
58 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
59 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
60 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
61 Quảng cáo
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
63 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water
64 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
65 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
66 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh/Producing primary plastic and synthetic rubber
67 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
68 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
69 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
70 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
71 Chăn nuôi khác/Other livestock
72 Chăn nuôi gia cầm/Poultry breeding
73 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp/Agricultural seedling multiplication and care
74 Trồng cây lâu năm khác/Planting other perennials
75 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
76 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.