công ty tnhh thương mại và đầu tư phát triển thành đạt

công ty tnhh thương mại và đầu tư phát triển thành đạt Mã số thuế/Tax code 0601143796 Địa chỉ trụ sở/Office address: Sổ 1C, Tổ 18, Tập thể bông vải sợi, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Nam Định


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT Tên giao dịch/Trading name THANH DAT TRADE AND INVESTMENT DEVELOPMENT CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 0601143796 Ngày cấp/Date Range 2017-11-06
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Sổ 1C, Tổ 18, Tập thể bông vải sợi, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Nam Định, Nam Định
Người đại diện/Representative Lê Đức Tùng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
2 Bốc xếp hàng hóa
3 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
4 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction
5 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
6 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
9 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
10 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
13 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
17 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
18 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
22 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
23 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
24 Cho thuê xe có động cơ
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
26 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
28 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
29 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
30 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
31 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
33 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
35 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
36 Phá dỡ/Collapse
37 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.