công ty tnhh thương mại và dịch vụ hợp thịnh phát

công ty tnhh thương mại và dịch vụ hợp thịnh phát Mã số thuế/Tax code 2500591636 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số nhà 161 đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HỢP THỊNH PHÁT Tên giao dịch/Trading name HOPTHINHPHAT T&S CO., LTD
Mã số thuế/Tax code 2500591636 Ngày cấp/Date Range 2017-10-19
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số nhà 161 đường Mê Linh, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
Người đại diện/Representative Lăng Xuân Ngân Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn 2 TV trở lên
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
2 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
5
6 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
7 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
8 Phá dỡ/Collapse
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
11 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
12 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
13 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
15 Thu gom rác thải độc hại/Collection of hazardous waste
16 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
17 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
18 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
19 Đúc sắt thép/Casting iron and steel
20 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
22
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
27
28 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle
29 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster
30 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ/Producing wooden packaging
32 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc/Producing knitted and crocheted clothing
33 Sản xuất thảm, chăn đệm/Producing carpet, blanket and cushion
34 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác/Manufacture of knitted, crocheted and other non-woven fabrics
35 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
37 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
38 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
39 Vệ sinh chung nhà cửa
40 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
41 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.