công ty tnhh thương mại và dịch vụ nội thất huy hoàng

công ty tnhh thương mại và dịch vụ nội thất huy hoàng Mã số thuế/Tax code 2600988219 Địa chỉ trụ sở/Office address: Tổ 7, xóm Minh Bột, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NỘI THẤT HUY HOÀNG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2600988219 Ngày cấp/Date Range 2017-10-27
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Thành phố Việt Trì Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Tổ 7, xóm Minh Bột, Phường Minh Nông, Thành phố Việt Trì, Phú Thọ
Người đại diện/Representative Trần Văn Huy Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (171) Hoàn thiện công trình xây dựng
Ngành nghề chính/Main job Hoàn thiện công trình xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
2 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail carpets, mattresses, blankets, curtains, blinds, wall and floor coverings in specialized stores
3 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
5 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
7 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
10 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
11 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
12 Phá dỡ/Collapse
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
14 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
16 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.