công ty tnhh thúy lương

công ty tnhh thúy lương Mã số thuế/Tax code 3002086720 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 6A, ngõ 20, đường Xuân Diệu, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH THÚY LƯƠNG Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 3002086720 Ngày cấp/Date Range 2017-11-14
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực thành phố Hà Tĩnh - Cẩm Xuyên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 6A, ngõ 20, đường Xuân Diệu, Phường Bắc Hà, Thành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh
Người đại diện/Representative Lê Thị Hằng Nga Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (168) Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
Ngành nghề chính/Main job Lắp đặt hệ thống điện

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
2 Cho thuê xe có động cơ
3 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
5 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
9 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
10 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
11 Phá dỡ/Collapse
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
13 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
15 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
16 Sửa chữa thiết bị khác/Repair other equipment
17 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
18 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
19 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.