công ty tnhh tmdv nông sản liên phát

công ty tnhh tmdv nông sản liên phát Mã số thuế/Tax code 6001585183 Địa chỉ trụ sở/Office address: Thôn Đồng Tiến, Xã Ia Lâu, Huyện Chư Prông, Gia Lai


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH TMDV NÔNG SẢN LIÊN PHÁT Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 6001585183 Ngày cấp/Date Range 2017-10-20
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Huyện Chư Prông Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Thôn Đồng Tiến, Xã Ia Lâu, Huyện Chư Prông, Gia Lai
Người đại diện/Representative Võ Thị Thu Liễu Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cho thuê xe có động cơ
2 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
3 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
4 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
5 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
6
7 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
8 Phá dỡ/Collapse
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
10 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
12 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
13 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện/Producing, transmitting and distributing electricity
14 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
15 Khai thác gỗ/Wood gathering
16 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees
17 Xử lý hạt giống để nhân giống/Treat seeds for multiplication purposes
18 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch/Service activities after harvest
19 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi/Animal husbandry services
20 Hoạt động dịch vụ trồng trọt/Activities service cultivation
21 Chăn nuôi gia cầm/Poultry breeding
22 Chăn nuôi lợn/Pig breeding
23 Chăn nuôi dê, cừu/Breeding goats and sheep
24 Chăn nuôi ngựa, lừa, la/Breeding horses, donkeys and mules
25 Chăn nuôi trâu, bò/Breeding buffaloes and cows
26 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp/Agricultural seedling multiplication and care
27 Trồng cây gia vị, cây dược liệu/Growing spices, medicinal plants
28 Trồng cây chè/Planting tea trees
29 Trồng cây cà phê/Grow coffee plants
30 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
31 Trồng cây hồ tiêu/Plant pepper
32 Trồng cây điều/Planting cashew
33 Trồng cây ăn quả/Growing fruit trees
34 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants
35 Trồng cây có hạt chứa dầu/Growing plants with oilseeds
36 Trồng lúa/Growing rice


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.