công ty tnhh trường gia phát

công ty tnhh trường gia phát Mã số thuế/Tax code 3603466660 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 09, Đường Lê Hồng Phong, KP5, Thị trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai



Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH TRƯỜNG GIA PHÁT Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 3603466660 Ngày cấp/Date Range 2017-05-25
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Trảng Bom - Thống Nhất Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 09, Đường Lê Hồng Phong, KP5, Thị trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai
Người đại diện/Representative Lê Quang Thuấn Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng nhà các loại
Xem Thêm Ngay

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
2 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
5 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
6 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
8 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
11 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
12 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
13 Phá dỡ/Collapse
14 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
15 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
16 Xây dựng công trình điện
17 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
18 Xây dựng nhà không để ở
19 Xây dựng nhà để ở
20 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
21 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
22 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment
23 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
24 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
25 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
27 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
28 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
29 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
30 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.