công ty tnhh tú thanh vân - nha trang

công ty tnhh tú thanh vân - nha trang Mã số thuế/Tax code 4201766514 Địa chỉ trụ sở/Office address: 589 Lê Hồng Phong, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH TÚ THANH VÂN - NHA TRANG Tên giao dịch/Trading name TTV - NT
Mã số thuế/Tax code 4201766514 Ngày cấp/Date Range 2017-11-02
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Thành phố Nha Trang Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 589 Lê Hồng Phong, Phường Phước Hòa, Thành phố Nha Trang, Khánh Hòa
Người đại diện/Representative Phan Thị Nguyên Hồng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (171) Hoàn thiện công trình xây dựng
Ngành nghề chính/Main job Hoàn thiện công trình xây dựng

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
2 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
4 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
7 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
10 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
11 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
12 Phá dỡ/Collapse
13 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
14 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
15 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
16 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.