công ty tnhh tư vấn đầu tư và công nghệ xây dựng aladin

công ty tnhh tư vấn đầu tư và công nghệ xây dựng aladin Mã số thuế/Tax code 3702609581 Địa chỉ trụ sở/Office address: 173C Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP Hồ Chí Minh


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ALADIN Tên giao dịch/Trading name ALADIN CIACT CO.,LTD
Mã số thuế/Tax code 3702609581 Ngày cấp/Date Range 2017-10-17
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận 12 Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 173C Tô Ngọc Vân, Khu phố 3, phường Thạnh Xuân, Quận 12, TP Hồ Chí Minh
Người đại diện/Representative Nguyễn Văn Lút Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (195) Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn tổng hợp

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
2 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
3 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
4 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
5 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
6 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
7 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
8 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9 Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
10 Vệ sinh chung nhà cửa
11 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
12 Điều hành tua du lịch
13 Đại lý du lịch
14 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
15 Cung ứng lao động tạm thời
16 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
17 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
18 Cho thuê xe có động cơ
19 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
20 Quảng cáo
21 Đào tạo thạc sỹ
22
23 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
24 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
25 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
26 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
27 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
28 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
30 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
32 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail drugs, medical devices, cosmetics and toiletries in specialized stores
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
35 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Food retail, food, beverage, tobacco, pipe tobacco accounts for a large proportion in general stores
37 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
38 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
40 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
42 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
44 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes
45 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống/Wholesale of agricultural and forestry raw materials (except wood, bamboo) and live animals
46 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
47 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
48 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
49 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
50 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
51 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
52 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
53 Phá dỡ/Collapse
54 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
55 Xây dựng công trình công ích khác
56 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
57 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
58 Xây dựng nhà không để ở
59 Xây dựng nhà để ở
60 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
61 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
62 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
63 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
64 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet
65 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
66 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
67 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
68 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác/Producing other ceramic products/Producing other ceramic products / Producing other ceramic products
69 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay
70 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp/Production of pesticides and other chemical products for agricultural use
71 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh/Producing primary plastic and synthetic rubber
72 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ/Producing fertilizers and nitrogen compounds
73 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
74 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
75 Hoàn thiện sản phẩm dệt/Finishing textile products
76 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản/Production of feed for cattle, poultry and aquatic products
77 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột/Manufacture of starch and starch products
78 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
79 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
80 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu/Other minerals not classified in any other category
81 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón/Mining chemical minerals and fertilizer minerals
82 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa/Inland aquaculture
83 Nuôi trồng thuỷ sản biển/Marine aquaculture
84 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products
85 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry
86 Chăn nuôi khác/Other livestock
87 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
88 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
89 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
90 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
91 Giáo dục mầm non
92 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified
93 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
94 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
95 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
96 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
97 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
98 Vệ sinh chung nhà cửa
99 Hoạt động bảo vệ cá nhân
100 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
101 Điều hành tua du lịch
102 Đại lý du lịch
103 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
104 Cung ứng lao động tạm thời
105 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
106 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
107 Cho thuê xe có động cơ
108 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
109 Quảng cáo
110 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
111 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
112 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
113 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
114 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
115 Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán
116 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
118 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
119 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
120 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
121 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Other retail stores in general business
122 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp/Food retail, food, beverage, tobacco, pipe tobacco accounts for a large proportion in general stores
123 Bán buôn tổng hợp/Wholesale synthetic
124 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
125 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
126 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
127
128 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
129 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
130 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
131 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
132 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
133 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
134 Phá dỡ/Collapse
135 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
136 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
137 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
138 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
139 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
140 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
141 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
142 Thu gom rác thải không độc hại/Collection of non-hazardous waste
143 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet
144 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
145 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
146 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
147 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác/Producing other ceramic products/Producing other ceramic products / Producing other ceramic products
148 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay
149 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh/Producing primary plastic and synthetic rubber
150 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ/Producing fertilizers and nitrogen compounds
151 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
152 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards
153 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản/Production of feed for cattle, poultry and aquatic products
154 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột/Manufacture of starch and starch products
155 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products
156 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác/Mining and other ore mining support services
157 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu/Other minerals not classified in any other category
158 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón/Mining chemical minerals and fertilizer minerals
159 Sản xuất giống thuỷ sản/Production of aquatic breeds
160 Nuôi trồng thuỷ sản biển/Marine aquaculture
161 Khai thác thuỷ sản biển/Exploiting marine products
162 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry
163 Chăn nuôi khác/Other livestock
164 Trồng cây gia vị, cây dược liệu/Growing spices, medicinal plants
165 Trồng cây cao su/Planting rubber trees
166 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh/Growing vegetables, beans, flowers and ornamental plants


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.