công ty tnhh xây dựng hồng đức th

công ty tnhh xây dựng hồng đức th Mã số thuế/Tax code 2802486973 Địa chỉ trụ sở/Office address: Lô số 33, khu E, MBQH số 1245, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG HỒNG ĐỨC TH Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2802486973 Ngày cấp/Date Range 2017-10-18
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Lô số 33, khu E, MBQH số 1245, Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hoá, Thanh Hoá
Người đại diện/Representative Nguyễn Mạnh Trường Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
3 Cho thuê xe có động cơ
4 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
5 Quảng cáo
6 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7 Hoạt động tư vấn quản lý
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
9 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
12 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
15 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
16 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
17 Phá dỡ/Collapse
18 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
19 Xây dựng công trình thủy
20 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
21 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
22 Xây dựng công trình điện
23 Xây dựng công trình đường bộ/Construction of road works
24 Xây dựng công trình đường sắt/Construction of railway works
25 Xây dựng nhà không để ở
26 Xây dựng nhà để ở
27 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
28 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment
29 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
30 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
31 Cung ứng và quản lý nguồn lao động
32 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
33 Cho thuê xe có động cơ
34 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
35 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
39 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
40 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
41 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
42 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
43 Phá dỡ/Collapse
44 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
45 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
46 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
47 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
48 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment
49 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.