công ty tnhh xây dựng quang minh tây bắc

công ty tnhh xây dựng quang minh tây bắc Mã số thuế/Tax code 5500558786 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số nhà 04, Tiểu khu 1, Thị trấn Thuận Châu, Huyện Thuận Châu, Sơn La


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG QUANG MINH TÂY BẮC Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 5500558786 Ngày cấp/Date Range 2017-10-23
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Thuận Châu - Quỳnh Nhai Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số nhà 04, Tiểu khu 1, Thị trấn Thuận Châu, Huyện Thuận Châu, Sơn La
Người đại diện/Representative Vàng Thị Hương Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
2 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
3 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
4 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
5 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
7 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
8 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
9 Phá dỡ/Collapse
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
11 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
12 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
13 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.