công ty tnhh xây dựng và dịch vụ kỹ thuật nam khang

công ty tnhh xây dựng và dịch vụ kỹ thuật nam khang Mã số thuế/Tax code 3502348325 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 04 Bình Giã, Phường 8, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT NAM KHANG Tên giao dịch/Trading name NAM KHANG CONSTRUCTION AND TECHNICAL SERVICE CO., LTD
Mã số thuế/Tax code 3502348325 Ngày cấp/Date Range 2017-11-06
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 04 Bình Giã, Phường 8, Thành Phố Vũng Tàu, Bà Rịa - Vũng Tàu
Người đại diện/Representative Bùi Tuấn Anh Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (189) Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
2 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
3 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
4 Cho thuê xe có động cơ
5 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
6 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
7 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other
8 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
9 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
10 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
11 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
13
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
15 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
18 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
19 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
20 Phá dỡ/Collapse
21 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
23 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
24 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment
25 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
26 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers
27 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
28 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster
29 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.