công ty tnhh xây dựng và thương mại thuận minh phát

công ty tnhh xây dựng và thương mại thuận minh phát Mã số thuế/Tax code 1801576573 Địa chỉ trụ sở/Office address: 119 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN MINH PHÁT Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH XD VÀ TM THUẬN MINH PHÁT
Mã số thuế/Tax code 1801576573 Ngày cấp/Date Range 2017-11-01
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Quận Ninh Kiều Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address 119 Trần Quang Khải, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Cần Thơ
Người đại diện/Representative Nguyễn Văn Lấm Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
3 Cho thuê xe có động cơ
4 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
5 Hoạt động tư vấn quản lý
6 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways
7 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
8 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
9 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail carpets, mattresses, blankets, curtains, blinds, wall and floor coverings in specialized stores
10 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
11 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
12 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
13 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores
14 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
15
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
17 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
18 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
20 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
21 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
22 Phá dỡ/Collapse
23 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
24 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
25 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
26 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
27 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
28 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu/Manufacture of other metal products not elsewhere classified
29 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
30 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures
31 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster
32 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít/Manufacture of paints, varnishes and similar paints and coatings; producing printing ink and maze
33 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
34 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
35 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.