công ty tnhh xd & tm bhk

công ty tnhh xd & tm bhk Mã số thuế/Tax code 2802487166 Địa chỉ trụ sở/Office address: Khu phố Thăng Long, Thị trấn Thống Nhất, Huyện Yên Định, Thanh Hoá


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TNHH XD & TM BHK Tên giao dịch/Trading name
Mã số thuế/Tax code 2802487166 Ngày cấp/Date Range 2017-10-19
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế khu vực Yên Định - Thiệu Hóa Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Khu phố Thăng Long, Thị trấn Thống Nhất, Huyện Yên Định, Thanh Hoá
Người đại diện/Representative Lê Thanh Bằng Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (165) Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances
2 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác/Car dealerships and other motor vehicles
3 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
4 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
6 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
7 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts
8 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
9 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
12 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
13 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
14 Phá dỡ/Collapse
15 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.