công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - sản xuất otc

công ty trách nhiệm hữu hạn đầu tư - sản xuất otc Mã số thuế/Tax code 4101501049 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 61 Nguyễn Đình Thụ, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT OTC Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - SẢN XUẤT OTC
Mã số thuế/Tax code 4101501049 Ngày cấp/Date Range 2017-11-15
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Cục Thuế Tỉnh Bình Định Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 61 Nguyễn Đình Thụ, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Bình Định
Người đại diện/Representative Bùi Văn Thỉnh Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (554) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (091) Sản xuất sản phẩm từ kim loại đúc sẵn (trừ máy móc, thiết bị)
Ngành nghề chính/Main job Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
2 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
4 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified
5 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
6
7 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
8 Phá dỡ/Collapse
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
11 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
12 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment
13 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining
14 Đúc sắt thép/Casting iron and steel
15 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron
16 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét/Exploitation of stone, sand, gravel and clay
17 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ/Exploiting other forest products, except for timber
18 Khai thác gỗ/Wood gathering
19 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.