công ty trách nhiệm hữu hạn mekongdecor

công ty trách nhiệm hữu hạn mekongdecor Mã số thuế/Tax code 1602053321 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 39 Phan Huy ích, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, An Giang


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MEKONGDECOR Tên giao dịch/Trading name CÔNG TY TNHH MEKONGDECOR
Mã số thuế/Tax code 1602053321 Ngày cấp/Date Range 2017-10-27
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục thuế Tp. Long Xuyên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 39 Phan Huy ích, Phường Mỹ Quý, Thành phố Long Xuyên, An Giang
Người đại diện/Representative Nguyễn Hữu Duy Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản/Item type (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính/Main job Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
2 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
3 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
6 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment
7 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs
8 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing
9 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials
10 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture
11 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
12 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
13 Quảng cáo
14 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
15 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling
16 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road
18 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores
19 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
20 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail carpets, mattresses, blankets, curtains, blinds, wall and floor coverings in specialized stores
21 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores
22 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of audio-visual equipment in specialized stores
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
25 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software
27
28 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
29 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim
30 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
31 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.