công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên socna

công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên socna Mã số thuế/Tax code 2500591763 Địa chỉ trụ sở/Office address: Số 6, Ngõ 1 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc


Tên chính thức/Official name CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN SOCNA Tên giao dịch/Trading name SOCNA SOLOMEMBER COMPANY LIMITED
Mã số thuế/Tax code 2500591763 Ngày cấp/Date Range 2017-10-20
Cơ quan thuế quản lý/Tax administration agency Chi cục Thuế Thành phố Vĩnh Yên Loại hình tổ chức/Type of organization Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái/Status
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở/Office address Số 6, Ngõ 1 phố Nguyễn Thái Học, Phường Ngô Quyền, Thành phố Vĩnh Yên, Vĩnh Phúc
Người đại diện/Representative Phùng Tiến Thịnh Địa chỉ người đại diện/Representative's address
Lĩnh vực kinh tế/Economic field Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế/Type of economic Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương/Chapter level (755) Doanh nghiệp tư nhân Loại khoản/Item type (189) Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Ngành nghề chính/Main job Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Ngành Nghề Kinh Doanh/Business:


Số Thứ Tự/Numerical order Tên Ngành Nghề Kinh Doanh/Business Category Name
1 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu/Other production has not been classified yet
2 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít/Manufacture of paints, varnishes and similar paints and coatings; producing printing ink and maze
3 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
4 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
5 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
6 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính/Providing information technology services and other services related to computers
8 Lập trình máy vi tính/Computer Programming
9 Hoạt động viễn thông không dây/Wireless telecommunication
10 Hoạt động viễn thông có dây/Wired telecommunications activities
11 Hoạt động truyền hình/Television activities
12 Hoạt động phát thanh/Radio activities
13 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc/Music recording and publishing activities
14 Hoạt động chiếu phim/Movie projection activities
15 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình/Motion picture, video and television program production
16 Xuất bản phần mềm/Publishing software
17 Hoạt động xuất bản khác/Other publishing activities
18 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services
19 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods
21 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa/Transport of passengers on inland waterways
22 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương/Transport of passengers by sea and ocean
23
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment
25
26 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy/Maintenance and repair of motorcycles and motorbikes
27 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles
29 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles
30 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác/Car dealerships and other motor vehicles
31 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
33 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction
34 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems
35 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems
36 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems
37 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface
38 Phá dỡ/Collapse
39 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works
40 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works
41 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects
42 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds
43 Tái chế phế liệu/Scrap recycling
44 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste
45 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste
46 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
47 Khai thác, xử lý và cung cấp nước/Exploiting, treating and supplying water
48 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện/Producing, transmitting and distributing electricity


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.