CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMARTCOM

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMARTCOM ma code 0106533336 adres Số 12/149 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMARTCOM Tên giao dịch SMARTCOM .,JSC
Mã số thuế 0106533336 Ngày cấp 2014-05-08
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Thanh Xuân Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 12/149 phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Hà Nội
Người đại diện Nguyễn Hồng Quang Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (279) Dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan công nghệ thông tin
Ngành nghề chính Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
3 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490
4 Quảng cáo 7110
5 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
6 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6512
7 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6512
8 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu/Other information services not elsewhere classified 6190
9 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan/Data processing, rental and related operations 6190
10 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính/Providing information technology services and other services related to computers 6190
11 Hoạt động viễn thông khác/Other telecommunications activities 6190
12 Xuất bản phần mềm/Publishing software 5630
13 Dịch vụ phục vụ đồ uống/Services for drinks 5630
14 Dịch vụ ăn uống khác/Other food and drink services 5610
15 Cơ sở lưu trú khác/Other accommodation establishments 5590
16 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services 5510
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
18 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other 4932
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
22 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
23 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác/Other specialized construction activities
Chi tiết:
+ Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc,
+ Thử độ ẩm và các công việc thử nước,
+ Chống ẩm các toà nhà,
+ Chôn chân trụ,
+ Dỡ bỏ cá
4322
24 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
27 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
28 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
29 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
30 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
31 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment 2710
32 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment 2710
33 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học/Manufacture of optical instruments and equipment 2599
34 Sản xuất đồng hồ/Watch production 2599
35 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển./Manufacture of measuring, testing, navigating and control equipment 2599
36 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng/Production of civil electronic products 2599
37 Sản xuất linh kiện điện tử/Electronic components production 2599
38 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry 0146


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.