CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TAH BROS

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TAH BROS ma code 0107117219 adres Số 585 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TAH BROS Tên giao dịch TAH BROS INVEST., JSC
Mã số thuế 0107117219 Ngày cấp 2015-11-16
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Ba Đình Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 585 Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội
Người đại diện Lê Ngọc Hà Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (194) Bán buôn (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Ngành nghề chính Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9200
2 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
3 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
4 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
5 Cho thuê xe có động cơ 7710
6 Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7110
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải/Other supporting services related to transport 5229
8 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling 5224
9 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods 5210
10 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
11 Vận tải hành khách đường bộ khác/Road passenger transport other 4932
12 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ/Retail sale of textiles, ready-made products and footwear via stalls or markets 4782
13 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh/Other new retail sales in specialized stores 4773
14 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of apparel, footwear, leather and leatherette goods in specialized stores 4771
15 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
16 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores 4752
17 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of fabrics, wool, yarn, sewing threads and other textiles in specialized stores 4751
18 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
21 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép/Wholesale fabrics, readymade garments, shoes 4641
22 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy/Sale of spare parts and accessories for motorcycles and motorbikes 4543
24 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle 4541
25
26 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác/Wholesale of cars and other motor vehicles 4511
27 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
28 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da/Manufacturing machines for the textile, garment and leather industries 2710
29 Sản xuất sản phẩm từ plastic/Producing products from plastic 2220
30 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing 1702
31 In ấn/In ấn 1702
32 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa/Producing pulp, paper and paperboard 1629
33 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện/Producing other products from wood; producing products from bamboo, straw, straw and plaiting materials 1629
34 Sản xuất bao bì bằng gỗ/Producing wooden packaging 1610
35 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture 1610
36 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác/Producing plywood, veneer, plywood and other thin boards 1610
37 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ/Sawing, sawing, shearing and preserving wood 1610
38 Sản xuất giày dép/Producing shoes 1200
39 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm/Producing suitcases, bags and the like, producing cushioned saddle 1200
40 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú/Tanning and preliminary processing leather; preliminary treatment and dyeing of fur 1200
41 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc/Producing knitted and crocheted clothing 1200
42 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú/Manufacture of fur products 1200
43 Sản xuất các loại dây bện và lưới/Producing braided rope and net 1200
44 Sản xuất thảm, chăn đệm/Producing carpet, blanket and cushion 1200
45 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác/Manufacture of knitted, crocheted and other non-woven fabrics 1200
46 Hoàn thiện sản phẩm dệt/Finishing textile products 1200
47 Sản xuất vải dệt thoi/Producing woven fabric 1200
48 Sản xuất sợi/Yarn making 1200


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.