CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NAM PHƯƠNG

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NAM PHƯƠNG ma code 0107074501 adres Số 3 ngách 22 ngõ 184 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN CÔNG NGHIỆP NAM PHƯƠNG Tên giao dịch NAM PHUONG INDUSTRY.,JSC
Mã số thuế 0107074501 Ngày cấp 2015-11-02
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Cầu Giấy Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 3 ngách 22 ngõ 184 phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Hà Nội
Người đại diện Nguyễn Thanh Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (159) Các hoạt động khác có liên quan
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Bốc xếp hàng hóa/Cargo handling 5224
2 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
3 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
4 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores 4741
5 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
6 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software 4649
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
9 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
10 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
11 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment 3250
12 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment 3250
13 Sản xuất thiết bị điện khác/Manufacture of other electrical equipment 2710
14 Sản xuất đồ điện dân dụng/Manufacturing electrical appliances 2710
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng/Manufacture of electric lighting equipment 2710
16 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại/Producing electric wire of all kinds 2710
17 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác/Manufacture of electric and other electronic wire, cable 2710
18 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học/Producing cables, optical cables 2710
19 Sản xuất pin và ắc quy/Manufacture of batteries and accumulators 2710
20 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment 2710
21 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng/Production of civil electronic products 2599
22 Sản xuất thiết bị truyền thông/Manufacture of communication equipment 2599
23 Sản xuất linh kiện điện tử/Electronic components production 2599
24 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng/Manufacture of cutlery, hand tools and common metal goods 2394
25 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394
26 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures 2394


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.