CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG ĐÀO TẠO DOANH NHÂN VIỆT NAM

CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG ĐÀO TẠO DOANH NHÂN VIỆT NAM ma code 0107013682 adres Số 11, ngõ 58, đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG ĐÀO TẠO DOANH NHÂN VIỆT NAM Tên giao dịch VIET NAM SCHOOL TRAINING BUSINESS MAN JOINT STOCK COMPANY
Mã số thuế 0107013682 Ngày cấp 2015-10-05
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Quận Hà Đông Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 11, ngõ 58, đường Thanh Bình, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Hà Nội
Người đại diện Nguyễn Khắc Tuấn Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (496) Giáo dục kỹ thuật tổng hợp, hướng nghiệp dạy nghề trong các trường phổ thông
Ngành nghề chính Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện/Manufacture of electric motors, generators, transformers, and electrical distribution and control equipment 2710
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại/Forging, stamping, pressing and laminating metal; metal powder refining 2394
4 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại/Producing barrels, tanks and metal containers 2394
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại/Producing metal structures 2394
6 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron 2394
7 Sản xuất sản phẩm chịu lửa/Manufacture of refractory products 2220
8 Dịch vụ liên quan đến in/Services related to printing 1702
9 In ấn/In ấn 1702
10 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture 1610
11 Trồng cây gia vị, cây dược liệu/Growing spices, medicinal plants 0128
12 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8532
13 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8532
14 Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8532
15 Giáo dục thể thao và giải trí 8532
16 Giáo dục nghề nghiệp 8532
17 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông 8531
18 Giáo dục tiểu học 8411
19 Giáo dục mầm non 8411
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
21 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
22 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 7830
23 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác 7830
24 Vệ sinh chung nhà cửa 7830
25 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 7830
26 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7730
27 Cho thuê xe có động cơ 7710
28 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7110
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7110
30 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7110
31 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
32 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
33 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa/Warehousing and storage of goods 5210
34 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways 5022
35 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương/Coastal freight and ocean 5012
36 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail engine fuel in specialized stores 4722
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
38 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products 4661
39
40 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles 4530
41
42 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
43 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
44 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
45 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
46 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
47 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
48 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
49 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại/Treating and destroying hazardous waste 3822
50 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại/Treating and destroying non-hazardous waste 3812
51 Thoát nước và xử lý nước thải/Drainage and wastewater treatment
52 Sửa chữa thiết bị điện/Repair of electrical equipment 3250
53 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học/Repair of electronic and optical equipment 3250
54 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn/Repair of prefabricated metal products 3250
55 Sản xuất đồ điện dân dụng/Manufacturing electrical appliances 2710
56 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng/Manufacture of electric lighting equipment 2710
57 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại/Producing electric wire of all kinds 2710


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.