CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG ma code 0201636236 adres Số 61 tuyến 3 Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng


Tên chính thức CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM CƯỜNG Tên giao dịch NCDC
Mã số thuế 0201636236 Ngày cấp 2015-06-08
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Số 61 tuyến 3 Trại Lẻ, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Hải Phòng
Người đại diện Nguyễn Mạnh Hùng Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Cổ phần
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (459) Hoạt động hành chính, hỗ trợ văn phòng và các hoạt động hỗ trợ kinh doanh khác
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 8810
2 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
3 Quảng cáo 7110
4 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110
5 Hoạt động tư vấn quản lý 6910
6 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy/Service activities directly support water transport 5222
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport 5221
8 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa/Transporting goods by inland waterways 5022
9 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
10 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
11 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
14 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
17 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
18 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
19 Phá dỡ/Collapse 4210
20 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
21 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
22 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
23 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
24 Sửa chữa máy móc, thiết bị/Repair of machinery and equipment 3250
25 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế/Producing beds, wardrobes, tables, chairs 3100
26 Sản xuất sắt, thép, gang/Producing iron, steel, cast iron 2394
27 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao/Producing concrete and products from cement and plaster 2394
28 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao/Producing cement, lime and plaster 2394
29 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét/Producing building materials from clay 2220
30 Sản xuất sản phẩm chịu lửa/Manufacture of refractory products 2220
31 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít/Manufacture of paints, varnishes and similar paints and coatings; producing printing ink and maze 2022
32 Sản xuất đồ gỗ xây dựng/Production of construction wooden furniture 1610


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.