CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN AN PHÁT

CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN AN PHÁT ma code 0106649531 adres Thôn 3, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội


Tên chính thức CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN AN PHÁT Tên giao dịch AN PHAT MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
Mã số thuế 0106649531 Ngày cấp 2014-09-25
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế Huyện Hoài Đức Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Thôn 3, Xã Lại Yên, Huyện Hoài Đức, Hà Nội
Người đại diện Phan Trọng Thắng Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (099) Công nghiệp chế biến, chế tạo khác
Ngành nghề chính Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu/The rest of the other business support services have not yet been classified 8219
2 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ/Service activities directly supporting railway and road transport 5221
3 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
4 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
5 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores 4752
6 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu/Other specialized wholesale not elsewhere classified 4669
7 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
8 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
9 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan/Wholesale of solid, liquid, gaseous fuels and related products 4661
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp/Wholesale of agricultural machinery, equipment and spare parts 4649
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm/Wholesale of computers, peripheral equipment and software 4649
14
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
16 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
17 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
18 Phá dỡ/Collapse 4210
19 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
20 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
21 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
22 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
23 Sản xuất máy chuyên dụng khác/Manufacture of other specialized machines 2829
24 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da/Manufacturing machines for the textile, garment and leather industries 2710
25 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá/Manufacture of machinery for food, beverage and tobacco processing 2710
26 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng/Manufacture of construction and mining machines 2710
27 Sản xuất máy luyện kim/Manufacture of metallurgical machines 2710
28 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại/Manufacture of machine tools and metal shaping machines 2710
29 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp/Manufacture of agricultural and forestry machines 2710
30 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại/Mechanical; metal coating and treatment 2394
31 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ/Producing fertilizers and nitrogen compounds 1702
32 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản/Production of feed for cattle, poultry and aquatic products 1061
33 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản/Processing and preserving seafood and aquatic products 1020
34 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt/Processing and preserving meat and meat products 1010


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.