CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH TÂN HƯNG YÊN

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH TÂN HƯNG YÊN ma code 0900918667 adres Khu đô thị Tân Phố Hiến, đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên


Tên chính thức CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH TÂN HƯNG YÊN Tên giao dịch MINH TAN HUNG YEN CO.,LTD
Mã số thuế 0900918667 Ngày cấp 2015-05-11
Cơ quan thuế quản lý Chi cục Thuế khu vực thành phố Hưng Yên - Kim Động Loại hình tổ chức Tổ chức kinh tế SXKD dịch vụ, hàng hoá
Trạng thái
NNT đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Địa chỉ trụ sở Khu đô thị Tân Phố Hiến, đường Đinh Điền, Phường Lam Sơn, Thành phố Hưng yên, Hưng Yên
Người đại diện Vũ Đức Lan Địa chỉ người đại diện
Lĩnh vực kinh tế Kinh tế tư nhân Loại hình kinh tế Trách nhiệm hữu hạn
Cấp chương (754) Kinh tế hỗn hợp ngoài quốc doanh Loại khoản (161) Xây dựng nhà các loại
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại

Ngành Nghề Kinh Doanh:


Số Thứ Tự Tên Ngành Nghề Kinh Doanh Mã Ngành Nghề
1 Dịch vụ đóng gói 8219
2 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8219
3 Điều hành tua du lịch 7830
4 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730
5 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động/Restaurants and mobile catering services 5610
6 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày/Short-stay services 5510
7 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không/Service activities direct support for air transport 5223
8 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ/Freight transport by road 4933
9 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4789
10 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of household electrical appliances, beds, wardrobes, tables, chairs and sim 4759
11 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail hardware, paint, glass and other installation equipment in construction in specialized stores 4752
12 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail of computers, peripheral equipment, software and telecommunications equipment in specialized stores 4741
13 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh/Retail sale of beverages in specialized stores 4722
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh/Food retail in specialized stores 4722
15 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng/Wholesale of construction materials and other installation equipment 4663
16 Bán buôn kim loại và quặng kim loại/Wholesale of metals and metal ores 4662
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác/Wholesale of other machines, equipment and spare parts 4659
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thôngWholesale of electronic and telecommunications equipment and components 4649
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình/Wholesale of other household appliances 4649
20 Đại lý, môi giới, đấu giá/Goods agency, brokerage, auction 4610
21 Bán mô tô, xe máy/Sell motorcycles, motorcycle 4541
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác/Sale of auto parts and accessories for cars and other motor vehicles 4530
23 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác/Maintenance and repair of cars and other motor vehicles 4513
24 Hoàn thiện công trình xây dựng/finish construction 4322
25 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác/Installation of other construction systems 4322
26 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí/Installing water supply and drainage, heating and air-conditioning systems 4322
27 Lắp đặt hệ thống điện/Installation of electrical systems 4210
28 Chuẩn bị mặt bằng/Prepare surface 4210
29 Phá dỡ/Collapse 4210
30 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác/Construction of other civil engineering works 4210
31 Xây dựng công trình công ích/Construction of public works 4210
32 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ/Construction of railways and road projects 4210
33 Xây dựng nhà các loại/Construction of houses of all kinds 3830
34 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp/Installation of machinery and industrial equipment 3250
35 Trồng rừng và chăm sóc rừng/Plant trees and take care of the trees 0210
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp/Mixed cultivation and husbandry 0146


CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Hotline: 0972868960
Bạn đang ghé thăm website bằng di động?
Hãy bấm vào số điện thoại để gọi nhanh cho chúng tôi.